cơ ngơi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Của cải, tài sản: "cơ ngơi" chỉ toàn bộ tài sản, của cải mà một người hoặc một gia đình sở hữu, thường bao gồm nhà cửa, đất đai, tiền bạc.
- Hoàn cảnh, tình thế (thường là bất lợi): "cơ ngơi" còn có nghĩa là tình hình, hoàn cảnh, đặc biệt trong những trường hợp khó khăn, không may mắn.
Ví dụ sử dụng
Của cải, tài sản:
- Anh ấy đã dành dụm cả đời để xây dựng cơ ngơi cho con cháu. (Anh ấy tích lũy tài sản suốt đời để lại cho thế hệ sau.)
- Sau nhiều năm làm ăn, gia đình cô ấy đã có một cơ ngơi khang trang. (Gia đình cô ấy đã sở hữu nhà cửa, đất đai rộng rãi sau thời gian dài kinh doanh.)
Hoàn cảnh, tình thế (thường bất lợi):
- Trong cơ ngơi khó khăn ấy, ông ấy vẫn giữ vững tinh thần. (Trong hoàn cảnh bất lợi đó, ông ấy vẫn không nản lòng.)
- Cơ ngơi sa sút khiến họ phải bán đi nhiều tài sản. (Tình hình tài chính đi xuống buộc họ phải thanh lý đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gây dựng cơ ngơi": tạo lập, xây dựng tài sản hoặc sự nghiệp.
- Cha mẹ đã vất vả gây dựng cơ ngơi từ hai bàn tay trắng. (Cha mẹ đã khó nhọc tạo dựng tài sản từ con số không.)
"cơ ngơi đồ sộ": tài sản lớn, nhà cửa rộng rãi, bề thế.
- Ngôi biệt thự ấy là một cơ ngơi đồ sộ giữa lòng thành phố. (Ngôi nhà lớn đó là một tài sản khổng lồ ở trung tâm đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ nghiệp (danh từ): sự nghiệp, tài sản do tổ tiên để lại hoặc tự tạo dựng.
- Cơ nghiệp của dòng họ được gìn giữ qua nhiều thế hệ. (Tài sản dòng họ được bảo tồn qua nhiều đời.)
Sản nghiệp (danh từ): tài sản, của cải có giá trị lâu dài.
- Sản nghiệp của ông ấy gồm nhiều mảnh đất và nhà cho thuê. (Tài sản của ông ấy bao gồm đất đai và nhà cửa cho thuê.)
Từ đồng nghĩa
- Của cải: tài sản, vật chất có giá trị.
- Tài sản: những thứ thuộc quyền sở hữu, có giá trị kinh tế.
- Hoàn cảnh: tình trạng, tình thế (thường dùng trong ngữ cảnh bất lợi).
Thành ngữ liên quan
Mất cả cơ ngơi: mất toàn bộ tài sản, thường do biến cố lớn.
- Sau trận lụt, nhiều gia đình mất cả cơ ngơi. (Sau trận lũ, nhiều nhà mất hết tài sản.)
Cơ ngơi tan tành: tài sản bị phá hủy hoàn toàn.
- Vụ cháy khiến cơ ngơi của họ tan tành. (Đám cháy phá hủy toàn bộ tài sản của họ.)